cận huống
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình hình, hoàn cảnh gần đây, mới xảy ra: "cận huống" dùng để chỉ tình thế, trạng thái hoặc sự việc vừa mới diễn ra trong thời gian gần đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cần phân tích kỹ cận huống trước khi đưa ra quyết định. (Cần phân tích kỹ tình hình gần đây trước khi đưa ra quyết định.)
- Báo cáo tổng kết đã nêu rõ cận huống của dự án. (Báo cáo tổng kết đã nêu rõ tình hình gần đây của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo dõi cận huống": theo dõi, quan sát tình hình mới nhất.
- Ban chỉ đạo luôn theo dõi sát sao cận huống thiên tai. (Ban chỉ đạo luôn theo dõi sát sao tình hình thiên tai gần đây.)
"trong cận huống hiện nay": trong bối cảnh, tình hình hiện tại.
- Trong cận huống hiện nay, việc tiết kiệm năng lượng là rất cần thiết. (Trong tình hình hiện nay, việc tiết kiệm năng lượng là rất cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Tình huống (danh từ): hoàn cảnh, trường hợp cụ thể xảy ra.
- Anh ta xử lý rất tốt mọi tình huống khẩn cấp. (Anh ta xử lý rất tốt mọi hoàn cảnh khẩn cấp.)
Hiện trạng (danh từ): trạng thái, tình hình hiện tại.
- Báo cáo mô tả chi tiết hiện trạng của công trình. (Báo cáo mô tả chi tiết tình hình hiện tại của công trình.)
Từ đồng nghĩa
- Tình hình gần đây: tình thế, trạng thái mới xảy ra.
- Hoàn cảnh hiện tại: điều kiện, tình thế ở thời điểm hiện tại.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng: "Cận huống" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong văn nói và văn viết hàng ngày. Các từ như "tình hình hiện tại", "tình hình gần đây" hoặc "tình huống" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương đương.